Rīgas FS

Rīgas FS

31/07/2024-17:00

1-3

Kết thúc trận đấu

Bodo/Glimt

Bodo/Glimt

Đối đầu

Đối đầu trực tiếp

    1. 2024.07.31 05:00
    2. Rīgas FS

      Rīgas FS

      Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

    3. 1

      3

    4. L
    5. Tỷ lệ cược
0
Đội nhà thắng
0
Hòa
1
Đội khách thắng
Đối đầu trực tiếp Bàn thắng sân nhà :1 Bàn thắng sân khách : 3 Trung bình tổng mỗi trận : 4

Các trận gần đây : Rīgas FS

    1. 2024.07.31 05:00
    2. Rīgas FS

      Rīgas FS

      Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

    3. 1

      3

    4. L
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.07.23 03:00
    2. Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

      Rīgas FS

      Rīgas FS

    3. 4

      0

    4. L
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.07.17 07:00
    2. Larne

      Larne

      Rīgas FS

      Rīgas FS

    3. 0

      4

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.07.10 05:00
    2. Rīgas FS

      Rīgas FS

      Larne

      Larne

    3. 3

      0

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
2
Thắng
0
Hòa
2
Thua
Rīgas FS 5 trận gần nhất: Bàn thắng sân nhà :8 Thua sân nhà : 7 Trung bình bàn thắng mỗi trận 2 Trung bình thua mỗi trận 1.75

Các trận gần đây : Bodo/Glimt

    1. 2024.07.23 03:00
    2. Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

      Rīgas FS

      Rīgas FS

    3. 4

      0

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.07.31 05:00
    2. Rīgas FS

      Rīgas FS

      Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

    3. 1

      3

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.08.07 06:45
    2. Jagiellonia

      Jagiellonia

      Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

    3. 0

      1

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.08.13 05:00
    2. Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

      Jagiellonia

      Jagiellonia

    3. 4

      1

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
    1. 2024.08.20 07:00
    2. Bodo/Glimt

      Bodo/Glimt

      FK Crvena Zvezda

      FK Crvena Zvezda

    3. 2

      1

    4. W
    5. Tỷ lệ cược
5
Thắng
0
Hòa
0
Thua
Bodo/Glimt 5 trận gần nhất : Bàn thắng sân khách :11 Thua sân khách : 6 Trung bình bàn thắng mỗi trận 2.2 Trung bình thua mỗi trận 1.2

Tỷ lệ cược

1X2
    1. Nhà cái
    2. 1
    3. X
    4. 2
Trên/Dưới
    1. Nhà cái
    2. Tổng
    3. Trên
    4. Dưới
Kèo châu Á
    1. Nhà cái
    2. Chấp
    3. 1
    4. 2

Cầu thủ

Đội hình xuất phát
F. Ondoa 40 F. Ondoa
R. Savaļnieks 11 R. Savaļnieks
D. Balodis 2 D. Balodis
Ž. Lipušček 43 Ž. Lipušček
H. Njie 30 H. Njie
S. Panič 26 S. Panič
A. Markhiev 27 A. Markhiev
J. Ikaunieks 9 J. Ikaunieks
M. Ķigurs 49 M. Ķigurs
C. Kouadio 17 C. Kouadio
I. Diomandé 7 I. Diomandé
J. Faye Lund 1 J. Faye Lund
F. Sjøvold 20 F. Sjøvold
B. Moe 18 B. Moe
J. Gundersen 6 J. Gundersen
F. Bjørkan 15 F. Bjørkan
H. Evjen 26 H. Evjen
P. Berg 7 P. Berg
U. Saltnes 14 U. Saltnes
J. Hauge 23 J. Hauge
O. Kapskarmo 28 O. Kapskarmo
A. Mikkelsen 94 A. Mikkelsen
Cầu thủ dự bị
D. Zelenkovs

18 D. Zelenkovs

R. Ndjiki

15 R. Ndjiki

L. Odisharia

8 L. Odisharia

E. Stuglis

21 E. Stuglis

D. Lemajič

22 D. Lemajič

P. Šteinbors

1 P. Šteinbors

S. Vilkovs

16 S. Vilkovs

L. Silagadze

77 L. Silagadze

P. Mareš

25 P. Mareš

H. Prenga

23 H. Prenga

K. Høgh 9 K. Høgh
I. Määttä 25 I. Määttä
A. Sørensen 30 A. Sørensen
S. Fet 19 S. Fet
S. Sørli 27 S. Sørli
O. Bjørtuft 4 O. Bjørtuft
V. Nielsen 2 V. Nielsen
A. Helmersen 21 A. Helmersen
M. Brøndbo 44 M. Brøndbo
#(⇅) Team MP W D L G GD PTS FORM
1 Liverpool Liverpool 6 6 13:1 12 18 WWWWW
2 Barcelona Barcelona 6 5 1 21:7 14 15 WWWWW
3 Arsenal Arsenal 6 4 1 1 11:2 9 13 WWLWW
4 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 6 4 1 1 12:5 7 13 WWLDW
5 Aston Villa Aston Villa 6 4 1 1 9:3 6 13 WDLWW
6 Inter Inter 6 4 1 1 7:1 6 13 LWWWW
7 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 6 4 1 1 10:6 4 13 WLWDW
8 Lille Lille 6 4 1 1 10:7 3 13 WWDWW
9 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 6 4 2 18:9 9 12 LWWLW
10 Bayern München Bayern München 6 4 2 17:8 9 12 WWWLL
11 Atletico Madrid Atletico Madrid 6 4 2 14:10 4 12 WWWLL
12 AC Milan AC Milan 6 4 2 12:9 3 12 WWWWL
13 Atalanta Atalanta 6 3 2 1 13:4 9 11 LWWDW
14 Juventus Juventus 6 3 2 1 9:5 4 11 WDDLW
15 Benfica Benfica 6 3 1 2 10:7 3 10 DWLLW
16 Monaco Monaco 6 3 1 2 12:10 2 10 LLWWD
17 Sporting CP Sporting CP 6 3 1 2 11:9 2 10 LLWWD
18 Feyenoord Feyenoord 6 3 1 2 14:15 -1 10 WDLWW
19 Club Brugge KV Club Brugge KV 6 3 1 2 6:8 -2 10 WDWLW
20 Real Madrid Real Madrid 6 3 3 12:11 1 9 WLLWL
21 Celtic Celtic 6 2 3 1 10:10 9 DDWDL
22 Manchester City Manchester City 6 2 2 2 13:9 4 8 LDLWW
23 PSV Eindhoven PSV Eindhoven 6 2 2 2 10:8 2 8 LWWDD
24 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 6 2 2 2 10:15 -5 8 DLWWD
25 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 6 2 1 3 6:6 7 WLLDL
26 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 6 2 1 3 9:12 -3 7 WLLWD
27 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 6 1 1 4 5:13 -8 4 LLWLL
28 Sparta Praha Sparta Praha 6 1 1 4 7:18 -11 4 LLLLD
29 Sturm Graz Sturm Graz 6 1 5 4:9 -5 3 LWLLL
30 Girona Girona 6 1 5 4:10 -6 3 LLLWL
31 FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda 6 1 5 10:19 -9 3 LWLLL
32 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 6 1 5 3:18 -15 3 LLWLL
33 Bologna Bologna 6 2 4 1:7 -6 2 DLLLL
34 RB Leipzig RB Leipzig 6 6 6:13 -7 LLLLL
35 Slovan Bratislava Slovan Bratislava 6 6 5:21 -16 LLLLL
36 BSC Young Boys BSC Young Boys 6 6 3:22 -19 LLLLL
🎼 Bài viết mới nhất 🎷 🎬 Bài viết phổ biến 🎀
🎠 Bài viết được đề xuất 🎶